Thông số kỹ thuật trụ sạc TMT‑EGREEN: đầy đủ 13 model từ AC 7kW đến DC 1040kW
Bảng tra cứu thông số kỹ thuật đầy đủ của toàn bộ dải trụ sạc TMT‑EGREEN — điện áp, số súng sạc, kiểu dáng, chuẩn bảo vệ — giúp nhà đầu tư chọn đúng cấu hình cho từng vị trí.

Sau khi đã nắm được bảng giá và khác biệt giữa trụ AC và DC, bài viết này đi sâu vào thông số kỹ thuật đầy đủ của toàn bộ 13 model trụ sạc trong danh mục TMT‑EGREEN — tài liệu tra cứu dành cho nhà đầu tư muốn hiểu rõ mình đang lắp đặt thiết bị gì trước khi ký hợp đồng.
Ba nhóm cấu hình theo mục đích sử dụng
- AC treo tường/treo trụ (7kW, 22kW): 1 súng sạc, phù hợp vị trí xe đỗ lâu như bãi đỗ chung cư, văn phòng, showroom — vốn đầu tư thấp nhất trong danh mục.
- DC tủ đứng tiêu chuẩn (30kW–480kW): 2 súng sạc, đây là nhóm phổ biến nhất cho trạm sạc nhượng quyền dọc tuyến giao thông và khu dân cư — bao gồm đúng cấu hình 60kW + 120kW trong dự án mẫu.
- DC công suất lớn dạng "tủ công suất + trụ sạc đứng" (720kW–1040kW): 10 súng sạc mỗi cụm, thiết kế cho các điểm sạc quy mô lớn như depot xe buýt điện, bãi xe tải điện hoặc trạm sạc trung tâm phục vụ nhiều xe cùng lúc.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Model | Loại dòng điện | Kiểu dáng | Điện áp đầu vào | Số súng sạc | Giao thức |
|---|---|---|---|---|---|
| AC 7kW | AC | Gắn trụ/treo tường | 220 VAC ±10%, 50/60Hz | 1 | OCPP 1.6J |
| AC 22kW | AC | Gắn trụ/treo tường | 400 VAC ±10%, 50/60Hz | 1 | OCPP 1.6J |
| DC 30kW | DC | Gắn trụ/treo tường | 400 VAC ±10%, 50/60Hz | 1 | OCPP 1.6J |
| DC 60kW | DC | Tủ đứng | 3 pha, 400 VAC ±10%, 50/60Hz | 2 | OCPP 1.6J |
| DC 120kW | DC | Tủ đứng | 400 VAC ±10%, 50/60Hz | 2 | OCPP 1.6J |
| DC 180kW | DC | Tủ đứng | 400 VAC ±10%, 50/60Hz | 2 | OCPP 1.6J |
| DC 240kW | DC | Tủ đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 2 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 320kW | DC | Tủ đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 2 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 400kW | DC | Tủ đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 2 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 480kW | DC | Tủ đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 2 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 720kW | DC | Tủ công suất + trụ sạc đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 10 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 960kW | DC | Tủ công suất + trụ sạc đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 10 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
| DC 1040kW | DC | Tủ công suất + trụ sạc đứng | 400V ±10%, 50/60Hz, 3P+PE | 10 | OCPP 1.6J/4G/Wi-fi/Ethernet |
Tất cả model đều đạt chuẩn chống nước, chống va đập IP55/IK10 — phù hợp lắp đặt ngoài trời. Từ mức 240kW trở lên, thiết bị được bổ sung thêm các lớp bảo vệ nâng cao: chống dòng rò, chống sét lan truyền, chống ngâm nước và báo động khói, phù hợp với các trạm đầu tư quy mô lớn.
Vì sao chuẩn giao thức OCPP 1.6J quan trọng với nhà đầu tư?
OCPP (Open Charge Point Protocol) là giao thức mở, cho phép trụ sạc giao tiếp với hệ thống quản lý vận hành và thanh toán mà không bị khóa cứng vào một nhà cung cấp phần mềm duy nhất. Với CĐT, điều này có nghĩa là thiết bị tương thích tốt với hệ thống đối soát, giám sát từ xa của TMT‑EGREEN, đồng thời giảm rủi ro phụ thuộc công nghệ về lâu dài.
Vì sao điện áp đầu vào ảnh hưởng đến chi phí đấu nối?
Trụ AC 7kW chỉ cần nguồn 220 VAC một pha — dễ đấu nối, phù hợp mặt bằng có sẵn điện sinh hoạt. Từ AC 22kW trở lên, thiết bị yêu cầu nguồn 400 VAC ba pha, đòi hỏi hạ tầng điện công nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tủ điện/trạm biến áp khi lập dự toán đầu tư. Đây là điểm cần khảo sát kỹ trước khi chốt cấu hình trụ cho một mặt bằng cụ thể.
Khi nào cần đến cấu hình công suất lớn (720kW trở lên)?
Cấu hình "tủ công suất + trụ sạc đứng" với 10 súng sạc mỗi cụm không phù hợp với trạm nhượng quyền quy mô hộ gia đình/cá nhân thông thường. Nhóm này nhắm đến các nhà đầu tư có mặt bằng lớn, mục tiêu phục vụ đội xe tập trung — ví dụ depot xe buýt điện, bãi xe tải điện hoặc trạm sạc trung tâm tại các đầu mối giao thông có mật độ xe điện cao.
Gợi ý chọn cấu hình theo mục đích đầu tư
- Mặt bằng nhỏ, ngân sách hạn chế: AC 7kW/22kW hoặc DC 30kW — vốn thấp, phù hợp bãi đỗ xe đỗ lâu.
- Trạm nhượng quyền tiêu chuẩn dọc tuyến giao thông: DC 60kW + 120kW — đúng cấu hình dự án mẫu đã phân tích trong case study hoàn vốn 3 năm.
- Trạm cao cấp, vị trí lưu lượng lớn: DC 240–480kW — sạc nhanh hơn, đi kèm kết nối 4G/Wi-fi/Ethernet và lớp bảo vệ nâng cao.
- Đầu tư quy mô đội xe/depot: DC 720kW trở lên — cần khảo sát kỹ hạ tầng điện và thường vượt quy mô một hợp đồng nhượng quyền cá nhân thông thường.
Xem thêm bảng giá theo từng loại trụ và yêu cầu diện tích mặt bằng để hoàn thiện phương án đầu tư.
Bài viết liên quan

Nhượng quyền trạm sạc xe điện là gì? Toàn cảnh mô hình kinh doanh mới tại Việt Nam
Giải thích cơ chế nhượng quyền trạm sạc xe điện: ai bỏ vốn, ai vận hành, chia sẻ lợi nhuận ra sao — và vì sao đây là thời điểm phù hợp để nhà đầu tư tìm hiểu mô hình này.

Chi phí đầu tư trạm sạc xe điện nhượng quyền TMT‑EGREEN: bóc tách từng hạng mục
Bóc tách chi tiết các khoản mục chi phí khi mở trạm sạc nhượng quyền TMT-EGREEN: thiết bị, tủ điện/trạm biến áp, xây dựng, và ví dụ tổng mức đầu tư cho trạm 2 trụ.

Bảng giá trụ sạc xe điện TMT‑EGREEN mới nhất — từ AC 7,4kW đến DC 480kW
Bảng giá tham khảo các loại trụ sạc AC và DC trong chương trình nhượng quyền TMT-EGREEN, kèm mức chiết khấu và hỗ trợ tài chính năm đầu cho chủ đầu tư.

Đầu tư trạm sạc xe điện có lời không? Phân tích ROI, IRR và thời gian hoàn vốn thực tế
Cách đọc các chỉ số ROI, IRR, NPV khi đánh giá một dự án trạm sạc xe điện, minh họa bằng dự án mẫu 2 trụ DC 60kW + 120kW hoàn vốn sau khoảng 3 năm.